pink tea

/'piɳk'ti:/
Học thuật
Thân thiện
pink tea

A group of women enjoy a pink tea in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các ): Một buổi tiệc trà trang trọng, thường do phụ nữ tổ chức, mang tính chất xã giao hình thức, thường sự tham gia của tầng lớp thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ladies of the town were invited to a pink tea at the mayor's mansion. (Các quý trong thị trấn được mời dự một buổi tiệc trà hoa hoè hoa sói tại dinh thự của thị trưởng.)
    • Her afternoons were often occupied with attending various pink teas. (Các buổi chiều của thường bận rộn với việc tham dự nhiều buổi tiệc trà hoa hoè khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a pink tea": tổ chức một buổi tiệc trà trang trọng.

    • She decided to host a pink tea to introduce her daughter to society. ( quyết định tổ chức một buổi tiệc trà hoa hoè để giới thiệu con gái mình với xã hội.)
  • "the pink tea circuit": chuỗi các sự kiện, buổi tiệc trà xã giao trang trọng (thường mang hàm ý hơi mỉa mai về tính hình thức hời hợt).

    • As a politician's wife, she was expected to be active on the pink tea circuit. ( vợ của một chính trị gia, được kỳ vọng sẽ tích cực tham gia vào chuỗi các buổi tiệc trà xã giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea party (n): tiệc trà (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể ít trang trọng hơn "pink tea").
    • The children had a tea party with their stuffed animals. (Bọn trẻ tổ chức một bữa tiệc trà với những con thú nhồi bông của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal tea: tiệc trà trang trọng.
  • Social tea: tiệc trà xã giao.
  • Afternoon tea party: bữa tiệc trà chiều.
Lưu ý về cách dùng
  • Phong cách ngữ cảnh: "Pink tea" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ các sự kiện xã hội trang trọng của phụ nữ thượng lưu. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi miêu tả một sự kiện quá câu nệ hình thức.
  • Đối tượng: Thường liên quan đến phụ nữ ("của các ").
pink tea

A group of women enjoy a pink tea in the garden.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các )